配信 (はいしん) — phát sóng, phân phối, phát trực tuyến
配信
phát sóng
Tần suất #1691
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haishin
はいしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配信
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát sóng
- phân phối
- phát trực tuyến
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- インターネットで 音楽や どうがを みんなに おくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配信する はいしんする |
配信します はいしんします |
| Present negative |
配信しない はいしんしない |
配信しません はいしんしません |
| Past |
配信した はいしんした |
配信しました はいしんしました |
| Past negative |
配信しなかった はいしんしなかった |
配信しませんでした はいしんしませんでした |
| Te-form |
配信して はいしんして |
配信しまして はいしんしまして |
| Potential |
配信できる はいしんできる |
配信できます はいしんできます |
| Potential negative |
配信できない はいしんできない |
配信できません はいしんできません |