Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配信 (はいしん) — phát sóng, phân phối, phát trực tuyến

配はい信しん phát sóng
Tần suất #1691 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haishin

はいしん
Pitch はいしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配信

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát sóng
  • phân phối
  • phát trực tuyến

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. インターネットで 音楽(おんがく)や どうがを みんなに おくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配信する

はいしんする

配信します

はいしんします

Present negative

配信しない

はいしんしない

配信しません

はいしんしません

Past

配信した

はいしんした

配信しました

はいしんしました

Past negative

配信しなかった

はいしんしなかった

配信しませんでした

はいしんしませんでした

Te-form

配信して

はいしんして

配信しまして

はいしんしまして

Potential

配信できる

はいしんできる

配信できます

はいしんできます

Potential negative

配信できない

はいしんできない

配信できません

はいしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.