配信 (はいしん) — phát sóng, phân phối, phát trực tuyến

はいしん phát sóng
Tần suất #1691 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haishin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát sóng
  • phân phối
  • phát trực tuyến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.