釣り (つり) — câu cá

câu cá
Tần suất #3142 2 ký tự noun

tsuri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • câu cá

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.