立ち上がる (たちあがる) — đứng dậy, đứng lên
立ち上がる
đứng dậy
Tần suất #3141
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
tachiagaru
たちあがる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たちあがる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立ち上がる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đứng dậy
- đứng lên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立ち上がる たちあがる |
立ち上がります たちあがります |
| Present negative |
立ち上がらない たちあがらない |
立ち上がりません たちあがりません |
| Past |
立ち上がった たちあがった |
立ち上がりました たちあがりました |
| Past negative |
立ち上がらなかった たちあがらなかった |
立ち上がりませんでした たちあがりませんでした |
| Te-form |
立ち上がって たちあがって |
立ち上がりまして たちあがりまして |
| Potential |
立ち上がれる たちあがれる |
立ち上がれます たちあがれます |
| Potential negative |
立ち上がれない たちあがれない |
立ち上がれません たちあがれません |