Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立ち上がる (たちあがる) — đứng dậy, đứng lên

立たち上あがる đứng dậy
Tần suất #3141 Lớp 1 5 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

tachiagaru

たちあがる
Pitch たちあがる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 立ち上がる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đứng dậy
  • đứng lên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立ち上がる

たちあがる

立ち上がります

たちあがります

Present negative

立ち上がらない

たちあがらない

立ち上がりません

たちあがりません

Past

立ち上がった

たちあがった

立ち上がりました

たちあがりました

Past negative

立ち上がらなかった

たちあがらなかった

立ち上がりませんでした

たちあがりませんでした

Te-form

立ち上がって

たちあがって

立ち上がりまして

たちあがりまして

Potential

立ち上がれる

たちあがれる

立ち上がれます

たちあがれます

Potential negative

立ち上がれない

たちあがれない

立ち上がれません

たちあがれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.