(うで) — cánh tay, tay nghề, kỹ năng

うで cánh tay
Tần suất #1785 1 ký tự noun

ude

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cánh tay
  • tay nghề
  • kỹ năng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.