Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拒否 (きょひ) — từ chối, cự phủ

拒きょ否ひ từ chối
Tần suất #1784 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyohi

きょひ
Pitch きょひ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 拒否

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • từ chối
  • cự phủ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たのまれても、いやだと 言(い)って うけない こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拒否する

きょひする

拒否します

きょひします

Present negative

拒否しない

きょひしない

拒否しません

きょひしません

Past

拒否した

きょひした

拒否しました

きょひしました

Past negative

拒否しなかった

きょひしなかった

拒否しませんでした

きょひしませんでした

Te-form

拒否して

きょひして

拒否しまして

きょひしまして

Potential

拒否できる

きょひできる

拒否できます

きょひできます

Potential negative

拒否できない

きょひできない

拒否できません

きょひできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.