遅れる (おくれる) — bị muộn, bị trễ

おくれる bị muộn
Tần suất #1786 3 ký tự ichidan verb · intransitive

okureru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bị muộn
  • bị trễ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.