遅れる (おくれる) — bị muộn, bị trễ
遅れる
bị muộn
Tần suất #1786
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
okureru
おくれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おくれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遅れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị muộn
- bị trễ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きめた 時間に まにあわない。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遅れる おくれる |
遅れます おくれます |
| Present negative |
遅れない おくれない |
遅れません おくれません |
| Past |
遅れた おくれた |
遅れました おくれました |
| Past negative |
遅れなかった おくれなかった |
遅れませんでした おくれませんでした |
| Te-form |
遅れて おくれて |
遅れまして おくれまして |
| Potential |
遅れられる おくれられる |
遅れられます おくれられます |
| Potential negative |
遅れられない おくれられない |
遅れられません おくれられません |