Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遅れる (おくれる) — bị muộn, bị trễ

遅おくれる bị muộn
Tần suất #1786 3 ký tự ichidan verb intransitive

okureru

おくれる
Pitch おくれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遅れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị muộn
  • bị trễ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きめた 時間(じかん)に まにあわない。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遅れる

おくれる

遅れます

おくれます

Present negative

遅れない

おくれない

遅れません

おくれません

Past

遅れた

おくれた

遅れました

おくれました

Past negative

遅れなかった

おくれなかった

遅れませんでした

おくれませんでした

Te-form

遅れて

おくれて

遅れまして

おくれまして

Potential

遅れられる

おくれられる

遅れられます

おくれられます

Potential negative

遅れられない

おくれられない

遅れられません

おくれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.