伺い (うかがい) — thăm hỏi (kính ngữ), hỏi thăm, ghé thăm

うかが thăm hỏi (kính ngữ)
Tần suất #1994 2 ký tự noun

ukagai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thăm hỏi (kính ngữ)
  • hỏi thăm
  • ghé thăm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.