伺い (うかがい) — thăm hỏi (kính ngữ), hỏi thăm, ghé thăm
伺い
thăm hỏi (kính ngữ)
Tần suất #1994
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
ukagai
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うかがい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- thăm hỏi (kính ngữ)
- hỏi thăm
- ghé thăm