(うら) — mặt sau, phía sau

うら mặt sau
Tần suất #1030 Lớp 6 1 ký tự noun

ura

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt sau
  • phía sau

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.