裏付ける (うらづける) — chứng thực, minh chứng

うらける chứng thực
Tần suất #8190 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

urazukeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chứng thực
  • minh chứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.