Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

裏付ける (うらづける) — chứng thực, minh chứng

裏うら付づける chứng thực
Tần suất #8190 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

urazukeru

うらづける
Pitch うらづける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 裏付ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chứng thực
  • minh chứng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

裏付ける

うらづける

裏付けます

うらづけます

Present negative

裏付けない

うらづけない

裏付けません

うらづけません

Past

裏付けた

うらづけた

裏付けました

うらづけました

Past negative

裏付けなかった

うらづけなかった

裏付けませんでした

うらづけませんでした

Te-form

裏付けて

うらづけて

裏付けまして

うらづけまして

Potential

裏付けられる

うらづけられる

裏付けられます

うらづけられます

Potential negative

裏付けられない

うらづけられない

裏付けられません

うらづけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.