裏付ける (うらづける) — chứng thực, minh chứng
裏付ける
chứng thực
Tần suất #8190
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
urazukeru
うらづける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うらづける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 裏付ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chứng thực
- minh chứng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
裏付ける うらづける |
裏付けます うらづけます |
| Present negative |
裏付けない うらづけない |
裏付けません うらづけません |
| Past |
裏付けた うらづけた |
裏付けました うらづけました |
| Past negative |
裏付けなかった うらづけなかった |
裏付けませんでした うらづけませんでした |
| Te-form |
裏付けて うらづけて |
裏付けまして うらづけまして |
| Potential |
裏付けられる うらづけられる |
裏付けられます うらづけられます |
| Potential negative |
裏付けられない うらづけられない |
裏付けられません うらづけられません |