裏切る (うらぎる) — phản bội, lừa dối
裏切る
phản bội
Tần suất #4000
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
uragiru
うらぎる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うらぎる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 裏切る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phản bội
- lừa dối
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
裏切る うらぎる |
裏切ります うらぎります |
| Present negative |
裏切らない うらぎらない |
裏切りません うらぎりません |
| Past |
裏切った うらぎった |
裏切りました うらぎりました |
| Past negative |
裏切らなかった うらぎらなかった |
裏切りませんでした うらぎりませんでした |
| Te-form |
裏切って うらぎって |
裏切りまして うらぎりまして |
| Potential |
裏切れる うらぎれる |
裏切れます うらぎれます |
| Potential negative |
裏切れない うらぎれない |
裏切れません うらぎれません |