Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

裏切る (うらぎる) — phản bội, lừa dối

裏うら切ぎる phản bội
Tần suất #4000 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

uragiru

うらぎる
Pitch うらぎる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 裏切る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phản bội
  • lừa dối

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

裏切る

うらぎる

裏切ります

うらぎります

Present negative

裏切らない

うらぎらない

裏切りません

うらぎりません

Past

裏切った

うらぎった

裏切りました

うらぎりました

Past negative

裏切らなかった

うらぎらなかった

裏切りませんでした

うらぎりませんでした

Te-form

裏切って

うらぎって

裏切りまして

うらぎりまして

Potential

裏切れる

うらぎれる

裏切れます

うらぎれます

Potential negative

裏切れない

うらぎれない

裏切れません

うらぎれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.