若い (わかい) — trẻ, trẻ tuổi

わか trẻ
Tần suất #549 Lớp 6 2 ký tự i-adjective

wakai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trẻ
  • trẻ tuổi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.