Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

当たる (あたる) — trúng, đúng

当あたる trúng
Tần suất #550 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

ataru

あたる
Pitch あたる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 当たる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trúng
  • đúng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. うごいて きた ものが ぶつかる。
  2. 思(おも)った とおりの 答(こた)えに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

当たる

あたる

当たります

あたります

Present negative

当たらない

あたらない

当たりません

あたりません

Past

当たった

あたった

当たりました

あたりました

Past negative

当たらなかった

あたらなかった

当たりませんでした

あたりませんでした

Te-form

当たって

あたって

当たりまして

あたりまして

Potential

当たれる

あたれる

当たれます

あたれます

Potential negative

当たれない

あたれない

当たれません

あたれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.