当たる (あたる) — trúng, đúng
当たる
trúng
Tần suất #550
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
ataru
あたる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あたる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 当たる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trúng
- đúng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- うごいて きた ものが ぶつかる。
- 思った とおりの 答えに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
当たる あたる |
当たります あたります |
| Present negative |
当たらない あたらない |
当たりません あたりません |
| Past |
当たった あたった |
当たりました あたりました |
| Past negative |
当たらなかった あたらなかった |
当たりませんでした あたりませんでした |
| Te-form |
当たって あたって |
当たりまして あたりまして |
| Potential |
当たれる あたれる |
当たれます あたれます |
| Potential negative |
当たれない あたれない |
当たれません あたれません |