Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

若者 (わかもの) — người trẻ, thanh niên, giới trẻ

若わか者もの người trẻ
Tần suất #1163 Lớp 6 2 ký tự 和語 wago noun

wakamono

わかもの
Pitch わかもの[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 若者

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • người trẻ
  • thanh niên
  • giới trẻ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 年(とし)が わかい 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.