若者 (わかもの) — người trẻ, thanh niên, giới trẻ

わかもの người trẻ
Tần suất #1163 Lớp 6 2 ký tự 和語 wago noun

wakamono

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người trẻ
  • thanh niên
  • giới trẻ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.