沸く (わく) — sôi, sục sôi

sôi
Tần suất #6137 2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

waku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sôi
  • sục sôi

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.