沸騰 (ふっとう) — sôi, sôi sục, phất đằng
沸騰
sôi
Tần suất #9617
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
futtou
ふっとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふっとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 沸騰
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sôi
- sôi sục
- phất đằng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
沸騰する ふっとうする |
沸騰します ふっとうします |
| Present negative |
沸騰しない ふっとうしない |
沸騰しません ふっとうしません |
| Past |
沸騰した ふっとうした |
沸騰しました ふっとうしました |
| Past negative |
沸騰しなかった ふっとうしなかった |
沸騰しませんでした ふっとうしませんでした |
| Te-form |
沸騰して ふっとうして |
沸騰しまして ふっとうしまして |
| Potential |
沸騰できる ふっとうできる |
沸騰できます ふっとうできます |
| Potential negative |
沸騰できない ふっとうできない |
沸騰できません ふっとうできません |