沸騰 (ふっとう) — sôi, sôi sục, phất đằng

ふっとう sôi
Tần suất #9617 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

futtou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sôi
  • sôi sục
  • phất đằng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.