Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

沸騰 (ふっとう) — sôi, sôi sục, phất đằng

沸ふっ騰とう sôi
Tần suất #9617 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

futtou

ふっとう
Pitch ふっとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 沸騰

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sôi
  • sôi sục
  • phất đằng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

沸騰する

ふっとうする

沸騰します

ふっとうします

Present negative

沸騰しない

ふっとうしない

沸騰しません

ふっとうしません

Past

沸騰した

ふっとうした

沸騰しました

ふっとうしました

Past negative

沸騰しなかった

ふっとうしなかった

沸騰しませんでした

ふっとうしませんでした

Te-form

沸騰して

ふっとうして

沸騰しまして

ふっとうしまして

Potential

沸騰できる

ふっとうできる

沸騰できます

ふっとうできます

Potential negative

沸騰できない

ふっとうできない

沸騰できません

ふっとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.