暴行 (ぼうこう) — hành hung, bạo hành
暴行
hành hung
Tần suất #6138
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
boukou
ぼうこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼうこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 暴行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hành hung
- bạo hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
暴行する ぼうこうする |
暴行します ぼうこうします |
| Present negative |
暴行しない ぼうこうしない |
暴行しません ぼうこうしません |
| Past |
暴行した ぼうこうした |
暴行しました ぼうこうしました |
| Past negative |
暴行しなかった ぼうこうしなかった |
暴行しませんでした ぼうこうしませんでした |
| Te-form |
暴行して ぼうこうして |
暴行しまして ぼうこうしまして |
| Potential |
暴行できる ぼうこうできる |
暴行できます ぼうこうできます |
| Potential negative |
暴行できない ぼうこうできない |
暴行できません ぼうこうできません |