僅か (わずか) — chỉ một chút, ít ỏi, vỏn vẹn
僅か
chỉ một chút
Tần suất #4704
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
na-adjective
Từ loại (JMdict: adj-na, adj-no, adv)
wazuka
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わずか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- chỉ một chút
- ít ỏi
- vỏn vẹn