Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

折る (おる) — bẻ, gấp, gập

折おる bẻ
Tần suất #4703 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

oru

おる
Pitch おる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 折る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bẻ
  • gấp
  • gập

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

折る

おる

折ります

おります

Present negative

折らない

おらない

折りません

おりません

Past

折った

おった

折りました

おりました

Past negative

折らなかった

おらなかった

折りませんでした

おりませんでした

Te-form

折って

おって

折りまして

おりまして

Potential

折れる

おれる

折れます

おれます

Potential negative

折れない

おれない

折れません

おれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.