折る (おる) — bẻ, gấp, gập
折る
bẻ
Tần suất #4703
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
oru
おる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 折る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bẻ
- gấp
- gập
Usage examples
-
畳む:布や紙を折り、小さくすること。
Tatamu: nuno ya kami o ori, chiisaku suru koto.
Fold: folding cloth or paper to make it smaller.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
折る おる |
折ります おります |
| Present negative |
折らない おらない |
折りません おりません |
| Past |
折った おった |
折りました おりました |
| Past negative |
折らなかった おらなかった |
折りませんでした おりませんでした |
| Te-form |
折って おって |
折りまして おりまして |
| Potential |
折れる おれる |
折れます おれます |
| Potential negative |
折れない おれない |
折れません おれません |