Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

雑談 (ざつだん) — chuyện phiếm, tán gẫu, tạp đàm

雑ざつ談だん chuyện phiếm
Tần suất #4705 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

zatsudan

ざつだん
Pitch ざつだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 雑談

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyện phiếm
  • tán gẫu
  • tạp đàm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

雑談する

ざつだんする

雑談します

ざつだんします

Present negative

雑談しない

ざつだんしない

雑談しません

ざつだんしません

Past

雑談した

ざつだんした

雑談しました

ざつだんしました

Past negative

雑談しなかった

ざつだんしなかった

雑談しませんでした

ざつだんしませんでした

Te-form

雑談して

ざつだんして

雑談しまして

ざつだんしまして

Potential

雑談できる

ざつだんできる

雑談できます

ざつだんできます

Potential negative

雑談できない

ざつだんできない

雑談できません

ざつだんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.