山崎 (やまざき) — Yamazaki (họ), Sơn Kỳ
山崎
Yamazaki (họ)
Tần suất #4194
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
yamazaki
Nghĩa
- Yamazaki (họ)
- Sơn Kỳ