(やなぎ) — cây liễu, liễu

やなぎ cây liễu
Tần suất #6803 1 ký tự noun

yanagi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cây liễu
  • liễu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.