Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

軽視 (けいし) — xem nhẹ, khinh thị

軽けい視し xem nhẹ
Tần suất #6804 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keishi

けいし
Pitch けいし[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 軽視

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xem nhẹ
  • khinh thị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

軽視する

けいしする

軽視します

けいしします

Present negative

軽視しない

けいししない

軽視しません

けいししません

Past

軽視した

けいしした

軽視しました

けいししました

Past negative

軽視しなかった

けいししなかった

軽視しませんでした

けいししませんでした

Te-form

軽視して

けいしして

軽視しまして

けいししまして

Potential

軽視できる

けいしできる

軽視できます

けいしできます

Potential negative

軽視できない

けいしできない

軽視できません

けいしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.