軽視 (けいし) — xem nhẹ, khinh thị
軽視
xem nhẹ
Tần suất #6804
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keishi
けいし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいし[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 軽視
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xem nhẹ
- khinh thị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
軽視する けいしする |
軽視します けいしします |
| Present negative |
軽視しない けいししない |
軽視しません けいししません |
| Past |
軽視した けいしした |
軽視しました けいししました |
| Past negative |
軽視しなかった けいししなかった |
軽視しませんでした けいししませんでした |
| Te-form |
軽視して けいしして |
軽視しまして けいししまして |
| Potential |
軽視できる けいしできる |
軽視できます けいしできます |
| Potential negative |
軽視できない けいしできない |
軽視できません けいしできません |