柔らか (やわらか) — mềm mại, êm dịu, mềm dẻo

やわらか mềm mại
Tần suất #9293 3 ký tự na-adjective

yawaraka

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mềm mại
  • êm dịu
  • mềm dẻo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.