Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

よく (よく) — nicely, properly, well

よく nicely
Tần suất #625 Lớp 2 2 ký tự adverb

yoku

よく
Post

Ghi nhớ よく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nicely
  • properly
  • well

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じょうずに、しっかりと ものごとを する ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.