Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

覚える (おぼえる) — nhớ, ghi nhớ, thuộc lòng

覚おぼえる nhớ
Tần suất #624 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

oboeru

おぼえる
Pitch おぼえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 覚える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhớ
  • ghi nhớ
  • thuộc lòng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ならった ことを 頭(あたま)に 入(い)れて、わすれない ように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

覚える

おぼえる

覚えます

おぼえます

Present negative

覚えない

おぼえない

覚えません

おぼえません

Past

覚えた

おぼえた

覚えました

おぼえました

Past negative

覚えなかった

おぼえなかった

覚えませんでした

おぼえませんでした

Te-form

覚えて

おぼえて

覚えまして

おぼえまして

Potential

覚えられる

おぼえられる

覚えられます

おぼえられます

Potential negative

覚えられない

おぼえられない

覚えられません

おぼえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.