覚える (おぼえる) — nhớ, ghi nhớ, thuộc lòng
oboeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 覚える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhớ
- ghi nhớ
- thuộc lòng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ならった ことを 頭に 入れて、わすれない ように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
難しいことばですが、まずは「将軍が政治の権限を返した」と覚えましょう。
Muzukashii kotoba desu ga, mazu wa "shougun ga seiji no kengen o kaeshita" to oboemashou.
It is a difficult term, but start by remembering that "the shogun returned his governing authority."
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
覚える おぼえる |
覚えます おぼえます |
| Present negative |
覚えない おぼえない |
覚えません おぼえません |
| Past |
覚えた おぼえた |
覚えました おぼえました |
| Past negative |
覚えなかった おぼえなかった |
覚えませんでした おぼえませんでした |
| Te-form |
覚えて おぼえて |
覚えまして おぼえまして |
| Potential |
覚えられる おぼえられる |
覚えられます おぼえられます |
| Potential negative |
覚えられない おぼえられない |
覚えられません おぼえられません |