(しょう) — nhỏ, tiểu

しょう nhỏ
Tần suất #626 Lớp 1 1 ký tự noun

shou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhỏ
  • tiểu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.