悠 (ゆう) — lâu dài, thư thái, du
悠
lâu dài
Tần suất #7681
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
yuu
Nghĩa
- lâu dài
- thư thái
- du