押し寄せる (おしよせる) — ùa tới, tràn đến, đổ xô
押し寄せる
ùa tới
Tần suất #7680
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
oshiyoseru
おしよせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おしよせる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 押し寄せる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ùa tới
- tràn đến
- đổ xô
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
押し寄せる おしよせる |
押し寄せます おしよせます |
| Present negative |
押し寄せない おしよせない |
押し寄せません おしよせません |
| Past |
押し寄せた おしよせた |
押し寄せました おしよせました |
| Past negative |
押し寄せなかった おしよせなかった |
押し寄せませんでした おしよせませんでした |
| Te-form |
押し寄せて おしよせて |
押し寄せまして おしよせまして |
| Potential |
押し寄せられる おしよせられる |
押し寄せられます おしよせられます |
| Potential negative |
押し寄せられない おしよせられない |
押し寄せられません おしよせられません |