Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

押し寄せる (おしよせる) — ùa tới, tràn đến, đổ xô

押おし寄よせる ùa tới
Tần suất #7680 5 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

oshiyoseru

おしよせる
Pitch おしよせる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 押し寄せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ùa tới
  • tràn đến
  • đổ xô

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

押し寄せる

おしよせる

押し寄せます

おしよせます

Present negative

押し寄せない

おしよせない

押し寄せません

おしよせません

Past

押し寄せた

おしよせた

押し寄せました

おしよせました

Past negative

押し寄せなかった

おしよせなかった

押し寄せませんでした

おしよせませんでした

Te-form

押し寄せて

おしよせて

押し寄せまして

おしよせまして

Potential

押し寄せられる

おしよせられる

押し寄せられます

おしよせられます

Potential negative

押し寄せられない

おしよせられない

押し寄せられません

おしよせられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.