断固 (だんこ) — kiên quyết, đoán cố, dứt khoát

だん kiên quyết
Tần suất #7683 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango taru-adjective

danko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiên quyết
  • đoán cố
  • dứt khoát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.