憂鬱 (ゆううつ) — u sầu, trầm cảm, ưu uất

ゆううつ u sầu
Tần suất #5421 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

yuuutsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • u sầu
  • trầm cảm
  • ưu uất

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.