半 — nửa, bán
はん
半
nửa
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 nét
math
U+534A
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #224
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1203
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- nửa
- bán
Từ vựng
はん han On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
半
han
một nửa
後
半
kouhan
nửa sau
時
半
jihan
giờ rưỡi
前
半
zenhan
nửa đầu
半
年
hantoshi
nửa năm
大
半
taihan
phần lớn
半
分
hanbun
một nửa
半
数
hansuu
một nửa
半
日
hannichi
nửa ngày
半
円
hanen
nửa hình tròn
半
月
hantsuki
nửa tháng
四
半
期
shihanki
quý (của một năm)
半
島
hantou
bán đảo
下
半
身
kahanshin
nửa thân dưới
上
半
身
jouhanshin
nửa thân trên
半
導
体
handoutai
chất bán dẫn
半
額
hangaku
nửa giá
過
半
数
kahansuu
đa số
半
減
hangen
giảm một nửa
中
途
半
端
chuutohanpa
nửa vời
朝
鮮
半
島
chousenhantou
bán đảo Triều Tiên
半
端
hanpa
dở dang
なか naka Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
Được dùng làm thành phần trong (3)
Compound ideograph (会意). 丷 (split/divide marks) cutting through 牛 (ox, simplified). An ox divided in two — half.