大半 (たいはん) — phần lớn, đa số, đại bán

たいはん phần lớn
Tần suất #2624 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

taihan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phần lớn
  • đa số
  • đại bán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.