時半 (じはん) — giờ rưỡi, rưỡi (giờ)
時半
giờ rưỡi
Tần suất #1695
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
suffix
Từ loại (JMdict: suf)
jihan
Nghĩa
- giờ rưỡi
- rưỡi (giờ)