時半 (じはん) — giờ rưỡi, rưỡi (giờ)

はん giờ rưỡi
Tần suất #1695 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango suffix

jihan

Nghĩa

  • giờ rưỡi
  • rưỡi (giờ)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.