引 — kéo, dẫn
ひく
引
kéo
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 nét
math
U+5F15
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #218
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1232
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- kéo
- dẫn
Từ vựng
ひ ・び hi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
引
く
hiku
kéo
引
き
出
す
hikidasu
rút ra
引
き
上
げ
る
hikiageru
nâng lên
引
き
hiki
sự kéo
引
き
上
げ
hikiage
sự nâng lên
引
っ
か
か
る
hikkakaru
bị mắc
引
き
ず
る
hikizuru
lê kéo
引
き
下
げ
る
hikisageru
hạ xuống
引
き
下
げ
hikisage
sự cắt giảm
引
け
る
hikeru
kéo được
引
き
出
し
hikidashi
ngăn kéo
引
き
分
け
hikiwake
hòa
長
引
く
nagabiku
kéo dài
引
き
起
こ
す
hikiokosu
gây ra
引
き
受
け
る
hikiukeru
đảm nhận
引
き
取
る
hikitoru
tiếp nhận
引
き
返
す
hikikaesu
quay trở lại
引
き
続
き
hikitsuzuki
liên tục
引
き
続
く
hikitsuzuku
tiếp tục
差
し
引
く
sashihiku
khấu trừ
引
っ
張
る
hipparu
kéo
引
き
寄
せ
る
hikiyoseru
kéo lại gần
値
引
き
nebiki
giảm giá
引
き
継
ぐ
hikitsugu
kế thừa
引
っ
越
す
hikkosu
chuyển nhà
引
き
込
む
hikikomu
lôi kéo
引
っ
越
し
hikkoshi
chuyển nhà
いん in On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
ひき ・びき hiki Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ひっ hi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
Thành phần
Compound ideograph (会意). 弓 (bow) with a vertical stroke representing the drawn string. To pull or draw — drawing a bowstring.