夫 — chồng, phu

おっと chồng
Lớp 4 4 nét family
U+592B Tần suất #335 Heisig #901

Nghĩa

  • chồng
  • phu

Từ vựng

おっと otto Kun'yomi

・ぶ fu On'yomi

ふう fuu On'yomi

o Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.