漢 — Hán, hán
Ghi nhớ 漢
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Hán
- hán
Readings
- On'yomi
- かん kan
Từ vựng
かん kan On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Từ theo tần suất và cấp lớp
8 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 漢: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 5 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Thành phần
Khối cấu tạo
Phono-semantic compound (形声). 氵 (water radical) provides the semantic domain. The right side originally depicted a man watching water flow from a cliff. Initially referred to the Han River (漢水) in central China, later extended to mean Chinese civilization and the Han people.