Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

工夫 (くふう) — sáng kiến, công phu, khéo léo

工く夫ふう sáng kiến
Tần suất #1817 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kufuu

くふう
Pitch くふう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 工夫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sáng kiến
  • công phu
  • khéo léo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. もっと よく なるように、やりかたを 考(かんが)える。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

工夫する

くふうする

工夫します

くふうします

Present negative

工夫しない

くふうしない

工夫しません

くふうしません

Past

工夫した

くふうした

工夫しました

くふうしました

Past negative

工夫しなかった

くふうしなかった

工夫しませんでした

くふうしませんでした

Te-form

工夫して

くふうして

工夫しまして

くふうしまして

Potential

工夫できる

くふうできる

工夫できます

くふうできます

Potential negative

工夫できない

くふうできない

工夫できません

くふうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.