工夫 (くふう) — sáng kiến, công phu, khéo léo
kufuu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 工夫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sáng kiến
- công phu
- khéo léo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- もっと よく なるように、やりかたを 考える。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
土を形にして焼いた器から、食べ物を用意する仕事や、道具を作る工夫を考えることができます。
Tsuchi o katachi ni shite yaita utsuwa kara, tabemono o youi suru shigoto ya, dougu o tsukuru kufuu o kangaeru koto ga dekimasu.
From a vessel shaped and fired from clay, we can think about the work of preparing food and the ingenuity involved in making tools.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米
+more (6) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
工夫する くふうする |
工夫します くふうします |
| Present negative |
工夫しない くふうしない |
工夫しません くふうしません |
| Past |
工夫した くふうした |
工夫しました くふうしました |
| Past negative |
工夫しなかった くふうしなかった |
工夫しませんでした くふうしませんでした |
| Te-form |
工夫して くふうして |
工夫しまして くふうしまして |
| Potential |
工夫できる くふうできる |
工夫できます くふうできます |
| Potential negative |
工夫できない くふうできない |
工夫できません くふうできません |