夫婦 (ふうふ) — vợ chồng, phu phụ

ふう vợ chồng
Tần suất #1504 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

fuufu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vợ chồng
  • phu phụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.