悟 — ngộ, giác ngộ

さとる ngộ
Lớp S 10 nét mind
U+609F Tần suất #1411 Heisig #669

Nghĩa

  • ngộ
  • giác ngộ

Từ vựng

さと sato Kun'yomi

・ご ko On'yomi

さとる satoru Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.