Chuyển đến nội dung

拾 — đi, mười

ひろう đi
Lớp 3 9 nét
U+62FE Tần suất #1479 Heisig #720
Post

Nghĩa

  • đi
  • mười

Readings

On'yomi
しゅう shuu じゅう juu
Kun'yomi
ひろ hiro

Từ vựng

ひろ hiro Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.