合 — hợp

あう hợp
Lớp 2 6 nét math
U+5408 Tần suất #41 Heisig #253

Nghĩa

  • hợp

Từ vựng

a Kun'yomi

こう ・ごう kou On'yomi

あわ awa Kun'yomi

i Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Được dùng làm thành phần trong (3)

Compound ideograph (会意). A lid/cover (交) over 口 (mouth/container). A lid fitting over a container — to fit, join, match.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.