拾う (ひろう) — nhặt lên, thu nhặt
拾う
nhặt lên
Tần suất #2929
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
hirou
ひろう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひろう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 拾う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhặt lên
- thu nhặt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拾う ひろう |
拾います ひろいます |
| Present negative |
拾わない ひろわない |
拾いません ひろいません |
| Past |
拾った ひろった |
拾いました ひろいました |
| Past negative |
拾わなかった ひろわなかった |
拾いませんでした ひろいませんでした |
| Te-form |
拾って ひろって |
拾いまして ひろいまして |
| Potential |
拾える ひろえる |
拾えます ひろえます |
| Potential negative |
拾えない ひろえない |
拾えません ひろえません |