祝 — chúc

しゅく chúc
Lớp 4 9 nét calendar
U+795D Tần suất #1184 Heisig #1170

Nghĩa

  • chúc

Từ vựng

しゅく shuku On'yomi

いわ iwa Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.