谷 — thung lũng, cốc

たに thung lũng
Lớp 2 7 nét nature
U+8C37 Tần suất #508 Heisig #788 Bộ thủ #150

Nghĩa

  • thung lũng
  • cốc

Từ vựng

たに tani Kun'yomi

ya Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

かや ・がや kaya Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Compound ideograph (会意). 八 (divide/split) with 丷 at top and 口 (opening) below. A split in the mountains — a valley.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.