渋谷 (しぶや) — Shibuya (địa danh ở Tokyo)
渋谷
Shibuya (địa danh ở Tokyo)
Tần suất #2486
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
noun
Từ loại (JMdict: n)
shibuya
Nghĩa
- Shibuya (địa danh ở Tokyo)