(たに) — thung lũng, hẻm núi

たに thung lũng
Tần suất #890 Lớp 2 1 ký tự noun

tani

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thung lũng
  • hẻm núi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.