貝 — sò, bối
かい
貝
sò
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
7 nét
animal
U+8C9D
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #1787
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #54
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #154
Nghĩa
- sò
- bối
Từ vựng
かい ・がい kai Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Thành phần
Được dùng làm thành phần trong (39)
かい
買
mua
いん
員
viên
ふ
負
thua
ひ
費
phí
しょう
賞
thưởng
はい
敗
thua
か
貨
hàng
ためる
貯
cửa hàng
しする
資
tài liệu
しつ
質
chất
ざい
財
tài
せめる
責
trách
ぼう
貿
mậu dịch
そく
則
quy tắc
さん
賛
khen
かし
貸
cho mượn
が
賀
chúc mừng
まずしい
貧
nghèo
ちん
賃
thuê
き
貴
danh dự
はん
販
bán
こう
購
mua
こう
貢
cống
おくる
贈
cho
つらぬく
貫
xuyên
かしこい
賢
trí tuệ
ばい
賠
đền bù
くさり
鎖
xích
まかなう
賄
hối lộ
てい
貞
trinh
ひん
賓
khách
かける
賭
đánh bạc
ぞく
賊
giặc
うた
唄
bài hát
たまわる
賜
ban
はる
貼
dán
ぷ
賦
thơ
ろ
賂
hối lộ
どん
貪
tham lam
Compound ideograph (会意). 目 (eye, here the shell's oval shape) above 八 (legs/opening). A shellfish. Cowrie shells were ancient currency, so 貝 appears in many money-related kanji.