財 — tài
ざい
財
tài
ざい
U+8CA1
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #494
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #737
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 財
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tài
Readings
- On'yomi
- ざい zai さい sai ぞく zoku
- Kun'yomi
- たから takara
Từ vựng
さい ・ざい sai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
財
zai
của cải
財
政
zaisei
tài chính
財
産
zaisan
tài sản
財
務
zaimu
tài vụ
財
団
zaidan
quỹ
財
布
saifu
ví
文
化
財
bunkazai
di sản văn hóa
財
務
省
zaimushou
Bộ Tài chính
財
界
zaikai
giới tài chính
家
財
kazai
household belongings
消
費
財
shouhizai
consumer goods
無
形
文
化
財
mukeibunkazai
intangible cultural asset
管
財
kanzai
administration of property
財
務
官
zaimukan
finance official
重
要
文
化
財
juuyoubunkazai
important cultural property
財
源
zaigen
nguồn tài chính
財
政
難
zaiseinan
economic difficulties
Từ theo tần suất và cấp lớp
19 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 財: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 9 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.