目 — mắt, mục
め
目
mắt
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 nét
body
U+76EE
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #76
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #15
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #109
Nghĩa
- mắt
- mục
Từ vựng
め me Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
目
me
mắt
目
立
つ
medatsu
nổi bật
見
た
目
mitame
vẻ ngoài
一
目
hitome
một cái nhìn
目
先
mesaki
trước mắt
お
目
に
か
か
る
omenikakaru
được gặp (khiêm nhường)
左
目
hidarime
mắt trái
右
目
migime
mắt phải
木
目
mokume
vân gỗ
目
玉
medama
nhãn cầu
番
目
banme
thứ (số thứ tự)
目
当
て
meate
mục đích
目
線
mesen
tầm mắt
羽
目
hame
tình thế khó
目
黒
meguro
Meguro (địa danh ở Tokyo)
目
指
す
mezasu
nhắm tới
度
目
dome
lần thứ mấy
丁
目
choume
khu phố
目
安
meyasu
tiêu chuẩn
役
目
yakume
nhiệm vụ
代
目
daime
đời thứ
目
覚
め
る
mezameru
thức dậy
節
目
fushime
bước ngoặt
目
印
mejirushi
dấu hiệu
目
覚
ま
し
mezamashi
đồng hồ báo thức
駄
目
dame
không được
もく moku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
ま ma Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
もっ mo Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
目の上のこぶ
慣用句
a bump sitting right above the eye
目くじらを立てる
慣用句
raise the corner of the eye
目くじら立てる
慣用句
raise the eye's corner
目に立つ
慣用句
stand in the eye
目を開く
慣用句
open the eyes
目からウロコ
慣用句
scales from the eyes
目をつける
慣用句
put eyes on
目の正月
慣用句
the eye's New Year
一目も二目も置く
慣用句
place even one stone, even two
一目も二目も置く
慣用句
place even one stone, even two
目に物見せる
慣用句
to show something right to the very eyes
一目置く
慣用句
to lay down one stone in advance
目が点になる
慣用句
the eyes shrink into tiny round dots
目が死んでいる
慣用句
the eyes have died and gone dark
目にも止まらぬ
慣用句
does not stop even to the eye
白い目で見る
慣用句
look with white eyes
人は見目よりただ心
諺
people are just heart, more than looks
見目より心
諺
the heart more than outward looks
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.