阪 — dốc, phản

はん dốc
Lớp S 7 nét
U+962A Tần suất #503 Heisig #1390

Nghĩa

  • dốc
  • phản

Từ vựng

はん han On'yomi

さか saka Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.